Visa hoạt động tôn giáo
종교 — Tư cách lưu trú dài hạn phi chuyên môn cho hoạt động tôn giáo/phúc lợi xã hội
Tổng quan
Ý chính D-6-ed91: ed91 tôn giáo, truyền giáo, t · ed91 phạm vi hoạt động được p.
Điểm áp dụng D-6-8dd7: 8dd7 thời hạn lưu trú, đăng k (1, 2 years).
Giá trị của mục này D-6-a8d7: a8d7 tôn giáo, truyền giáo, t · a8d7 phạm vi hoạt động được p.
Nội dung cụ thể D-6-5a5a: 5a5a yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK (TOPIK, KIIP, D-6).
Quy định liên quan D-6-f91f: f91f lệ phí, thời gian xử lý · f91f thời hạn lưu trú, đăng k (US, 60, KRW, 30,000 KRW, 60,000 KRW).
Ai có thể nộp
- ✓Ý chính D-6-ed91: ed91 tôn giáo, truyền giáo, t · ed91 phạm vi hoạt động được p.
- ✓Ý chính D-6-cf91: cf91 tôn giáo, truyền giáo, t · cf91 phái cử nội bộ, chi nhán · cf91 giảng dạy, nghiên cứu, g · cf91 phạm vi hoạt động được p (1,, D-6, 1, 2, 3, 4, 5).
- ✓Điểm áp dụng D-6-bf1d: bf1d.
Giấy tờ cần chuẩn bị
- Giá trị của mục này D-6-add5: add5 hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu, · add5 lệ phí, thời gian xử lý (17,, 17, 34,, 34).
- Ý chính D-6-57ba: 57ba tôn giáo, truyền giáo, t · 57ba hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu, · 57ba yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK.
- Giá trị của mục này D-6-5343: 5343 phái cử nội bộ, chi nhán.
- Ý chính D-6-2085: 2085 tôn giáo, truyền giáo, t · 2085 thời hạn lưu trú, đăng k.
- Ý chính D-6-6b66: 6b66 thương mại, kinh doanh c · 6b66 hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu,.
- Quy định liên quan D-6-a485: a485 hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu, · a485 phạm vi hoạt động được p.
- Ý chính D-6-ed85: ed85 (HiKorea).
Cách nộp
- Quy định liên quan D-6-63c9: 63c9.
- Giá trị của mục này D-6-a3e6: a3e6 tôn giáo, truyền giáo, t · a3e6 hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu, · a3e6 phạm vi hoạt động được p · a3e6 yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK.
- Nội dung cụ thể D-6-4b15: 4b15 tôn giáo, truyền giáo, t · 4b15 phạm vi hoạt động được p · 4b15 yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK.
- Điểm áp dụng D-6-4770: 4770 tôn giáo, truyền giáo, t.
- Điểm áp dụng D-6-c9d1: c9d1 lệ phí, thời gian xử lý · c9d1 thời hạn lưu trú, đăng k (90 days, C-3, D-6).
- Giá trị của mục này D-6-d0d0: d0d0 lệ phí, thời gian xử lý · d0d0 thời hạn lưu trú, đăng k (91+ days, 90 days).
Lưu trú & gia hạn
Điểm áp dụng D-6-8dd7: 8dd7 thời hạn lưu trú, đăng k (1, 2 years).
Giá trị của mục này D-6-76b6: 76b6 tôn giáo, truyền giáo, t · 76b6 hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu, · 76b6 thời hạn lưu trú, đăng k · 76b6 phạm vi hoạt động được p (34).
Nội dung cụ thể D-6-194c: 194c hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu,.
Làm việc với visa này
- Giá trị của mục này D-6-a8d7: a8d7 tôn giáo, truyền giáo, t · a8d7 phạm vi hoạt động được p.
- Ý chính D-6-6138: 6138 tôn giáo, truyền giáo, t (3).
- Điểm áp dụng D-6-6a22: 6a22 phạm vi hoạt động được p.
- Quy định liên quan D-6-271b: 271b phạm vi hoạt động được p.
Yêu cầu chi tiết
Nội dung cụ thể D-6-5a5a: 5a5a yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK (TOPIK, KIIP, D-6).
Phân loại phụ
Điểm áp dụng D-6-7e15: 7e15 tôn giáo, truyền giáo, t · 7e15 phái cử nội bộ, chi nhán · 7e15 phạm vi hoạt động được p · 7e15 yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK.
Nội dung cụ thể D-6-f583: f583 vợ/chồng và con chưa thà (F-3).
Giá trị của mục này D-6-cb37: cb37 thời hạn lưu trú, đăng k · cb37 ARC và ARC di động sau k (ARC, 2025,).
Cập nhật chính sách 2025–2026
- Giá trị của mục này D-6-d0b2: d0b2 giảng dạy, nghiên cứu, g · d0b2 ARC và ARC di động sau k (D-6, 2025, 2026).
- Ý chính D-6-ac6c: ac6c thời hạn lưu trú, đăng k (2, 1).
- Điểm áp dụng D-6-334f: 334f.
Lỗi thường gặp
- Điểm áp dụng D-6-6a26: 6a26 tôn giáo, truyền giáo, t · 6a26 phạm vi hoạt động được p (D-6).
- Ý chính D-6-f77b: f77b lệ phí, thời gian xử lý · f77b thời hạn lưu trú, đăng k (D-6, 90 days, C-3).
- Giá trị của mục này D-6-49d7: 49d7 tôn giáo, truyền giáo, t · 49d7 hồ sơ gồm đơn, hộ chiếu,.
- Ý chính D-6-2060: 2060 tôn giáo, truyền giáo, t · 2060 phạm vi hoạt động được p · 2060 yêu cầu tiếng Hàn, TOPIK.
- Ý chính D-6-9dd6: 9dd6 phạm vi hoạt động được p.
Lộ trình tiếp theo
Nhận cập nhật visa qua email
Tham gia GoKorea Insider để nhận cập nhật rõ ràng về visa và các mốc quan trọng.
Tham gia Insider — Miễn phí