Sejong University campus Ảnh: Yohan Lee(Sejong University student of class 25) 이요한(세종대학교 학생, 스마트생명산업융합학 25학번) · CC BY-SA 4.0
Hồ sơ trường đại học

Sejong University (세종대학교)

◎ Seoul

Chương trình học bằng tiếng AnhTư thục

Phù hợp với ai?

Cái tên hàng đầu Hàn Quốc trong ngành quản trị khách sạn & du lịch, với một trong những tỷ lệ sinh viên quốc tế cao nhất Seoul. Có chương trình tiếng Anh.

  • Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
Vị trí & đời sống

Đi lại & đời sống sinh viên

Gần Công viên Trẻ em (tuyến số 7), sát khu vui chơi giải trí về đêm Konkuk — một trong những công viên lớn nhất Seoul nằm ngay bên cạnh.

Thành phốSeoulKý túc xáChỗ ở cho khoảng ~11.4% sinh viênNgành học51 khoa & ngành học

Ảnh khuôn viên trường

Sejong University campus photo 1

Thông tin nhanh

Vị trí

Seoul

Loại hình

Tư thục

Học phí

≈ KRW 8.4M / năm (trung bình chính thức)

Ký túc xá

Có — sức chứa khoảng ~11.4% sinh viên

Học bổng GKS

Chưa xác nhận

Chương trình học bằng tiếng Anh

Chương trình & lựa chọn học tập

Lĩnh vực học tập

Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Nhân văn & Khoa học xã hội · Khoa học tự nhiên

Khoa & ngành học

51 được liệt kê trong công bố chính thức

Thông tin tuyển sinh

Thời gian nộp hồ sơ
  • Kỳ Thu 2026 (nhập học tháng 9): Vòng 1 đăng ký trực tuyến 2026-03-09~03-24 (17:00 giờ Hàn Quốc)
  • Vòng 2 2026-04-27~05-15 (17:00 giờ Hàn Quốc).
  • Cùng lịch trình cho bậc Đại học và Sau đại học.
  • Học kỳ bắt đầu 2026-09-01.
Hình thức tuyển sinh
  • Tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên nước ngoài, ngoài chỉ tiêu thông thường. Bậc ĐH: Tân sinh viên và Chuyển tiếp
  • cả cha lẫn mẹ không mang quốc tịch Hàn Quốc, 12 năm giáo dục tiểu học + trung học.
  • Sau đại học (Trường Sau đại học Tổng hợp): các chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ, và Tích hợp dành cho công dân nước ngoài.
Yêu cầu ngôn ngữ
  • Diện Tiếng Hàn bậc ĐH (TOPIK/Sejong TOPIK): Cấp 2 (Nghệ thuật & Thể dục), Cấp 3 (Ngôn ngữ & Văn học Hàn, Truyền thông & Báo chí, Quản trị Kinh doanh), Cấp 4 (tất cả các ngành khác)
  • phải đạt TOPIK Cấp 4 (Cấp 3 đối với Nghiên cứu Sáng tạo / Nghệ thuật & Thể dục) trước khi tốt nghiệp.
  • Diện Tiếng Anh: IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 (hoặc 4.0) / New TEPS 327 (miễn cho ứng viên từ quốc gia lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thức).
  • Diện Tiếng Hàn Sau đại học: TOPIK Cấp 3+ (Khoa học Xã hội & Nhân văn, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật), Cấp 2+ (Nghệ thuật & Thể dục)
  • hoặc hoàn thành Cấp 4 tại Trung tâm Ngôn ngữ Sejong (Cấp 2 đối với Nghệ thuật & Thể dục).
  • Diện Tiếng Anh: IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 (4.0) / New TEPS 327, hoặc thư xác nhận năng lực nghiên cứu được người hướng dẫn phê duyệt (Mẫu 6).
Mức độ cạnh tranh (tham khảo)
  • 16.3 : 1 đối với ứng viên Hàn Quốc (diện chung, công bố 2025) — diện dành cho người nước ngoài được xét riêng
  • Chỉ tiêu tân sinh viên 2495
Năm tuyển sinh
2026
Luôn kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Ngày tháng và yêu cầu thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — trang tuyển sinh chính thức là nguồn cuối cùng.

Trang web chính thức →

Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-19

Liên hệ & vị trí

Vị trí
Văn phòng tuyển sinh
Văn phòng quốc tế

Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.

Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?

Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.

Tham gia Insider — Miễn phí
Lên đầu trang