Oeam Folk Village, Asan Ảnh: Jjw · CC BY-SA 3.0
Hồ sơ trường đại học

Trường Đại học Sun Moon (선문대학교)

◎ Asan · Daejeon / Chungcheong

GKSChương trình học bằng tiếng AnhTư thục

Phù hợp với ai?

Một trong những cơ sở quốc tế hóa nhất Hàn Quốc xét theo tỷ lệ sinh viên — hệ thống hỗ trợ hoàn thiện và chương trình tiếng Hàn chuyên sâu giúp đây trở thành điểm khởi đầu dễ dàng. Đối tác GKS, có hệ tiếng Anh.

  • Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Bạn đang hướng tới học bổng GKS — đây là trường đối tác GKS.
  • Bạn muốn ở ký túc xá — ký túc xá có chỗ cho khoảng 30.7% sinh viên.
Vị trí & đời sống

Đi lại & đời sống sinh viên

Gần ga KTX Cheonan-Asan (hơn 40 phút đến Seoul), bên cạnh cụm công nghiệp màn hình Tangjeong.

Thành phốAsan · Daejeon / ChungcheongKý túc xáChỗ ở cho khoảng 30.7% sinh viênNgành học46 khoa & ngành học

Thông tin nhanh

Vị trí

Asan · Daejeon / Chungcheong

Loại hình

Tư thục

Học phí

≈ KRW 8.0M / năm (trung bình chính thức)

Ký túc xá

Có — sức chứa ~30.7% sinh viên

Học bổng GKS

Trường đối tác (đã xác nhận)

Chương trình học bằng tiếng Anh

Có (xem bên dưới)

Chương trình & lựa chọn học tập

Lĩnh vực học tập

Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Nhân văn & Khoa học Xã hội · Khoa học Tự nhiên

Khoa & ngành học

46 được liệt kê trong công bố chính thức

Chương trình tiếng Hàn

Viện Ngôn ngữ Hàn Quốc (KLI), kli.sunmoon.ac.kr

Hệ giảng dạy bằng tiếng Anh. Hệ tiếng Anh đại học: Khoa học & Kỹ thuật Máy tính, Kinh doanh & Thương mại Quốc tế; Sau đại học: nhiều khoa cung cấp hệ tiếng Anh (>50% tín chỉ bằng tiếng Anh, không yêu cầu TOPIK)

Thông tin tuyển sinh

Thời gian nộp hồ sơ
  • Đại học (Thu 2026): 2026.6.8-6.12 (quốc tế cũng tuyển quanh năm)
  • Sau đại học (2026): Đợt 1 13-31/10, Đợt 2 24/11-10/12
Hình thức tuyển sinh
  • Đại học (tân sinh viên & chuyển tiếp)
  • Sau đại học (Thạc sĩ 2 năm / Tiến sĩ 2 năm / Kết hợp 4 năm) – Trường Sau đại học Tổng hợp + Chuyên biệt
Yêu cầu ngôn ngữ
  • Hệ tiếng Hàn đại học: TOPIK 3+ (hoặc bài thi tiếng Hàn SMU / Sejong Trung cấp 1+ / KIIP 3+)
  • Hệ tiếng Anh đại học: IELTS 5.5 / CEFR B2 / NEW TEPS 202 / TOEFL iBT 59+
  • Hệ tiếng Hàn sau đại học: TOPIK 3+
  • Hệ tiếng Anh sau đại học: TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 / NEW TEPS 326
Chương trình học bằng tiếng Anh
  • Hệ tiếng Anh đại học: Khoa học & Kỹ thuật Máy tính, Kinh doanh & Thương mại Quốc tế
  • Sau đại học: nhiều khoa cung cấp hệ tiếng Anh (>50% tín chỉ bằng tiếng Anh, không yêu cầu TOPIK)
Mức độ cạnh tranh (tham khảo)
  • 4.1 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (hệ chung, công bố năm 2025) — hệ dành cho sinh viên nước ngoài được xét tuyển riêng
  • Chỉ tiêu tân sinh viên 2053
Năm tuyển sinh
2026
Luôn kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Ngày tháng và yêu cầu thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — trang tuyển sinh chính thức là nguồn cuối cùng.

Trang web chính thức →

Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-26

Liên hệ & vị trí

Vị trí
Asan · Daejeon / Chungcheong · Mở trong Google Maps →
Văn phòng tuyển sinh
Văn phòng quốc tế
Phòng Quan hệ Quốc tế – global.sunmoon.ac.kr (KLI: [email protected], +82-41-530-2091/2089)

Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.

Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?

Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.

Tham gia Insider — Miễn phí
Lên đầu trang