Sookmyung Women's University campus Ảnh: Yabttuck · CC BY-SA 4.0
Hồ sơ trường đại học

Trường Đại học Nữ Sookmyung (숙명여자대학교)

◎ Seoul

GKSChương trình học bằng tiếng AnhTư thục

Phù hợp với ai?

Một trong hai trường đại học nữ danh giá lâu đời của Hàn Quốc — cơ sở an toàn, gọn gàng ngay cạnh Ga Seoul. Đối tác GKS, có hệ tiếng Anh.

  • Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Bạn đang hướng tới học bổng GKS — đây là trường đối tác GKS.
Vị trí & đời sống

Đi lại & đời sống sinh viên

Cách Ga Seoul (Tuyến 4) một trạm tàu điện ngầm — Yongsan, Itaewon và sông Hàn đều trong khoảng 10 phút.

Thành phốSeoulKý túc xáChỗ ở cho khoảng 12% sinh viênNgành học59 khoa & ngành học

Ảnh khuôn viên trường

Sookmyung Women's University campus photo 1

Thông tin nhanh

Vị trí

Seoul

Loại hình

Tư thục

Học phí

≈ KRW 8.6M / năm (trung bình chính thức)

Ký túc xá

Có — sức chứa ~12% sinh viên

Học bổng GKS

Trường đối tác (đã xác nhận)

Chương trình học bằng tiếng Anh

Chương trình & lựa chọn học tập

Lĩnh vực học tập

Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Nhân văn & Khoa học Xã hội · Khoa học Tự nhiên

Khoa & ngành học

59 được liệt kê trong công bố chính thức

Thông tin tuyển sinh

Thời gian nộp hồ sơ
  • Thu 2026 (hệ quốc tế/nước ngoài).
  • Đại học: Đợt 1 2026.4.1-4.10, Đợt 2 2026.5.13-5.31, Đợt 3 2026.6.8-6.17 (Đợt 3 chỉ dành cho người đang cư trú tại Hàn Quốc).
  • Sau đại học: Đợt 1 2026.3.12-3.19, Đợt 2 2026.5.7-5.18, Đợt 3 2026.6.10-6.23.
Hình thức tuyển sinh
  • Tuyển sinh đặc biệt cho sinh viên nước ngoài, cả cha lẫn mẹ mang quốc tịch nước ngoài, nằm ngoài chỉ tiêu.
  • Chỉ dành cho nữ.
  • Đại học (bao gồm
  • Khoa Nghiên cứu Liên ngành / Trường Quốc tế Hallyu) và Sau đại học (thạc sĩ, thạc sĩ-tiến sĩ kết hợp, tiến sĩ).
Yêu cầu ngôn ngữ
  • Hệ tiếng Hàn đại học: TOPIK (bao gồm IBT) Cấp 3+ (hoặc viện ngôn ngữ Cấp 3+/KIIP-3/Sejong Trung cấp 1
  • TOPIK Cấp 4+ trước khi tốt nghiệp, nghệ thuật/thể dục Cấp 3+).
  • Hệ tiếng Anh đại học (Ngôn ngữ & Văn học Anh TESL, Khoa Dịch vụ Toàn cầu): TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 / New TEPS 327 (không cần TOPIK).
  • Hệ tiếng Hàn sau đại học: TOPIK Cấp 3+ (Phúc lợi Trẻ em & Nghiên cứu Khu vực Đông Á Cấp 4+
  • hoặc viện ngôn ngữ Cấp 4+).
  • Hệ tiếng Anh sau đại học (TESOL, Hóa học, Kỹ thuật Hóa học & Sinh phân tử, Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí): TOEFL PBT 530/CBT 197/iBT 71, IELTS 5.5, New TEPS 327.
Mức độ cạnh tranh (tham khảo)
  • 12.2 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (hệ chung, công bố năm 2025) — hệ dành cho sinh viên nước ngoài được xét tuyển riêng
  • Chỉ tiêu tân sinh viên 2170
Năm tuyển sinh
2026
Luôn kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Ngày tháng và yêu cầu thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — trang tuyển sinh chính thức là nguồn cuối cùng.

Trang web chính thức →

Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-19

Liên hệ & vị trí

Vị trí
Văn phòng tuyển sinh
Văn phòng quốc tế
Liên hệ GKS

Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.

Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?

Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.

Tham gia Insider — Miễn phí
Lên đầu trang