Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul (서울과학기술대학교)
◎ Seoul
Phù hợp với ai?
Một trường đại học công nghệ quốc lập tại Seoul — học phí thấp hơn (trung bình ~KRW 5.5M/năm) và danh tiếng đào tạo kỹ thuật thực hành được các nhà tuyển dụng Hàn Quốc tin tưởng. Có sẵn hệ tiếng Anh.
- Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
- Bạn đang hướng tới học bổng GKS — đây là trường đối tác GKS.
- Bạn đang cân nhắc ngân sách — học phí trường công lập, ≈ KRW 5.5M / năm.
Đi lại & đời sống sinh viên
Tại ga Gongneung (Tuyến 7) ở đông bắc Seoul — một cơ sở đại học quốc lập gần Taereung và núi Buram.
Ảnh khuôn viên trường

Thông tin nhanh
Vị trí
Seoul
Loại hình
Quốc lập
Học phí
≈ KRW 5.5M / năm (trung bình chính thức)
Ký túc xá
Có — sức chứa ~22.7% sinh viên
Học bổng GKS
Trường đối tác (đã xác nhận)
Chương trình học bằng tiếng Anh
Có
Chương trình & lựa chọn học tập
Lĩnh vực học tập
Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Nhân văn & Khoa học Xã hội · Khoa học Tự nhiên
Khoa & ngành học
48 được liệt kê trong công bố chính thức
Thông tin tuyển sinh
- Đợt tuyển sinh 2026 (tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên nước ngoài).
- Đại học hệ Thu: đợt 1 ~tháng 3, đợt 2 ~tháng 6 (các đợt Thu 2026 khoảng 2026-06-08~06-16 và sau đó)
- Đại học hệ Xuân: đợt 1 tháng 10, đợt 2 tháng 12. Sau đại học hệ Thu: nộp hồ sơ vào tháng 4
- Sau đại học hệ Xuân: nộp hồ sơ vào tháng 10. Vui lòng xác nhận lại ngày chính xác trên cổng nộp hồ sơ.
- Tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên nước ngoài (Tuyển sinh đặc biệt cho người nước ngoài, hệ thuần ngoại quốc).
- Đại học: Tân sinh viên và Chuyển tiếp.
- Sau đại học: Thạc sĩ và Tiến sĩ.
- Mới trong năm 2026: Trường Giáo dục Khai phóng Toàn cầu.
- Yêu cầu tiếng Hàn tối thiểu chung: TOPIK cấp 3 (PBT/iBT cấp 3) hoặc tương đương (KLC cấp 4, đại học được IEQAS chứng nhận cấp 4, trình độ trung cấp Viện Vua Sejong).
- Yêu cầu TOPIK cấp 6 đối với các khoa Sáng tác văn học và Nội dung Hàn Quốc/nhân văn.
- Yêu cầu tiếng Hàn sau đại học có thể được nới lỏng/miễn theo từng khoa.
- Hệ tiếng Anh (một số khoa đại học): MSDE (TOEFL iBT 80 / IELTS 6.0), ITM (TOPIK 3 hoặc TOEFL iBT 80 / IELTS 6.0), IMS (TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5), IT (TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5)
- Thí sinh đến từ quốc gia nói tiếng Anh có thể được miễn.
- 13.6 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (hệ chung, công bố năm 2025) — hệ dành cho sinh viên nước ngoài được xét tuyển riêng
- Chỉ tiêu tân sinh viên 2177
Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-07-03
Liên hệ & vị trí
- Phòng Quan hệ Quốc tế (OIA), Tòa nhà
- 38 Phòng 115, 232 Gongneung-ro, Nowon-gu, Seoul 01811. +82-2-970-9206 (9206~9207), Fax +82-2-970-9229, [email protected]
- Phòng Quan hệ Quốc tế (OIA), Tòa nhà
- 38 Phòng 115
- +82-2-970-9206
- global.seoultech.ac.kr.
- Chương trình tiếng Hàn: +82-2-970-9206, [email protected]
Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.
Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?
Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.
Tham gia Insider — Miễn phí