Dongguksa Temple, Gunsan Ảnh: Minseong Kim · CC BY-SA 4.0
Hồ sơ trường đại học

Kunsan National University (국립군산대학교)

◎ Gunsan · Gwangju / Jeolla

GKSChương trình học bằng tiếng AnhQuốc lập

Phù hợp với ai?

Dành cho sinh viên bắt đầu hành trình học tập tại Hàn Quốc ở Gunsan — học phí đại học quốc gia (~KRW 3.9M/năm) · đối tác học bổng GKS · có lựa chọn hệ tiếng Anh.

  • Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Bạn đang nhắm đến học bổng GKS — đây là trường đối tác GKS.
  • Bạn đang cân nhắc ngân sách — học phí trường công lập, ≈ KRW 3.9M / năm.
Vị trí & đời sống

Đi lại & đời sống sinh viên

Thành phố cảng hoài cổ — những con phố mang phong cách cận đại và biển Tây

Thành phốGunsan · Gwangju / JeollaKý túc xáChỗ cho ~24.6% sinh viênNgành học70 khoa & ngành học

Thông tin nhanh

Vị trí

Gunsan · Gwangju / Jeolla

Loại hình

Quốc lập

Học phí

≈ KRW 3.9M / năm (mức trung bình chính thức)

Ký túc xá

Có — sức chứa ~24.6% sinh viên

Học bổng GKS

Trường đối tác (đã xác nhận)

Chương trình học bằng tiếng Anh

Có (xem bên dưới)

Chương trình & lựa chọn học tập

Lĩnh vực học tập

Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Nhân văn & Khoa học Xã hội · Khoa học Tự nhiên

Khoa & ngành học

70 ngành được liệt kê trong công bố chính thức

Chương trình tiếng Hàn

Khóa học Tiếng Hàn IALE (Sơ cấp/Trung cấp/Cao cấp, 4 khóa/năm, mỗi khóa 200 giờ)

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. hệ giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI) sau đại học cho tất cả học viên sau đại học; một số khoa đại học chấp nhận tiếng Anh (ví dụ: Kỹ thuật Cơ khí iBT 80)

Thông tin tuyển sinh

Thời gian nộp hồ sơ
  • Học kỳ Thu 2026 (Đợt bổ sung 1): 22/6 09:00 – 24/6 18:00 giờ KST, 2026
  • KSNU tổ chức tuyển sinh hằng năm vào Học kỳ Xuân (tháng 3) và Học kỳ Thu (tháng 8/9)
Hình thức tuyển sinh
  • Tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế – Đại học (tân sinh viên & chuyển trường) và Sau đại học (Thạc sĩ, liên thông Thạc sĩ-Tiến sĩ, Tiến sĩ
  • Trường Sau đại học Tổng hợp + Trường Sau đại học Giáo dục)
Yêu cầu ngôn ngữ
  • Tiếng Hàn: khuyến nghị TOPIK cấp 2-5 tùy theo khoa (Đại học & Sau đại học), có hiệu lực trong vòng 2 năm
  • thí sinh trúng tuyển dưới TOPIK cấp 4 phải học các khóa tiếng Hàn của IALE.
  • Tiếng Anh (EMI Sau đại học): TOEFL 530 / iBT 71 / IELTS 5.5 / CEFR B2 / TEPS 600
Chương trình học bằng tiếng Anh
  • hệ giảng dạy bằng tiếng Anh (EMI) sau đại học cho tất cả học viên sau đại học
  • một số khoa đại học chấp nhận tiếng Anh (ví dụ: Kỹ thuật Cơ khí iBT 80)
Mức độ cạnh tranh (tham khảo)
  • 4.4 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (hệ chung, công bố năm 2025) — hệ dành cho sinh viên nước ngoài được xét tuyển riêng
  • Chỉ tiêu tân sinh viên 1723
Năm tuyển sinh
2026 (Kỳ mùa thu)
Luôn kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Ngày tháng và yêu cầu thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — trang tuyển sinh chính thức là nguồn cuối cùng.

Trang web chính thức →

Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-26

Liên hệ & vị trí

Vị trí
Gunsan · Gwangju / Jeolla · Mở trong Google Maps →
Văn phòng tuyển sinh
Văn phòng quốc tế
Liên hệ GKS

Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.

Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?

Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.

Tham gia Insider — Miễn phí
Lên đầu trang