Jeonbuk National University (전북대학교)
◎ Jeonju · Gwangju / Jeolla
Phù hợp với ai?
Trường đại học quốc gia chủ lực của Jeonbuk — học tập tại thành phố truyền thống nhất Hàn Quốc với học phí trường quốc lập (~KRW 4.5M/yr). Là trường đối tác GKS, có các chương trình học bằng tiếng Anh.
- Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
- Bạn đang nhắm tới học bổng GKS — đây là trường đại học đối tác GKS.
- Bạn đang cân nhắc ngân sách — học phí trường đại học công lập, ≈ KRW 4.5M / year.
- Bạn quan tâm đến y khoa hoặc các lĩnh vực sức khỏe — các ngành này được giảng dạy tại cơ sở này.
Đi lại & đời sống sinh viên
Ở Jeonju, thủ phủ văn hóa truyền thống của Hàn Quốc — làng hanok và ẩm thực nổi tiếng, đi Seoul bằng KTX mất 1 hr 40 min.
Ảnh khuôn viên trường

Thông tin nhanh
Vị trí
Jeonju · Gwangju / Jeolla
Loại hình
Quốc lập
Học phí
≈ KRW 4.5M / year (mức trung bình chính thức)
Ký túc xá
Có — sức chứa khoảng ~24.6% sinh viên
Học bổng GKS
Trường đại học đối tác (đã xác nhận)
Chương trình học bằng tiếng Anh
Có
Chương trình & lựa chọn học tập
Lĩnh vực học tập
Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Y khoa & Sức khỏe · Nhân văn & Khoa học xã hội · Khoa học tự nhiên
Khoa & ngành học
131 được liệt kê trong công bố chính thức
Thông tin tuyển sinh
- Kỳ nhập học Mùa Xuân 2026 (hướng dẫn mới nhất chính thức dành cho sinh viên nước ngoài).
- Bậc đại học có 3 đợt: R1 2025-09-22~10-03, R2 2025-11-05~11-19, R3 2025-12-24~12-31 (chỉ Namwon Glocal).
- Sau đại học có 3 đợt: R1 2025-09-22~10-03 (hồ sơ trước 10-10), R2 2025-11-05~11-19 (hồ sơ trước 11-26), R3 2025-12-24~12-31.
- Hướng dẫn dành cho sinh viên nước ngoài Mùa Thu 2026 chưa được công bố tính đến 2026-06-19 (chưa xác minh).
- Tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế
- Bậc đại học (bao gồm Namwon Glocal Campus) và sau đại học (thạc sĩ/tiến sĩ/chương trình tích hợp)
- Korean Track và English Track. Nộp trực tuyến qua uwayapply.com.
- Bậc đại học Korean Track: TOPIK Level 2+ (bao gồm IBT), hoặc KLEC Level 4+ tại Hàn Quốc, hoặc bài thi riêng của JBNU Level 2+
- TOPIK L2 yêu cầu 2 học kỳ chương trình tiếng Hàn JBNU
- nếu không có TOPIK L4+ thì không thể đăng ký >15 tín chỉ ở năm 3-4 và không thể tốt nghiệp.
- Bậc đại học English Track (Int’l Engineering Science, School of International Studies): IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 / TEPS 600 / New TEPS 330.
- Mã khoa sau đại học: K3/K4/K5 = TOPIK L3/4/5
- E1 = TOEFL iBT 80/IELTS 5.5/TEPS 600/New TEPS 326
- E2 = TOEFL iBT 90/IELTS 6.0/TEPS 634/New TEPS 346. Chứng chỉ ngôn ngữ còn hiệu lực <=2 yrs (ngoại trừ JLPT).
- 7.4 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (diện chung, công bố 2025) — diện tuyển sinh cho người nước ngoài được xét riêng
- Chỉ tiêu sinh viên năm nhất 3776
Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-19
Liên hệ & vị trí
- (chưa xác minh) không được công bố riêng trong các hướng dẫn của JBNU
- sử dụng Office of International Affairs / bảng thông báo GKS của studyinkorea.go.kr
Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.
Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?
Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.
Tham gia Insider — Miễn phí