
Các trường GKS Type A vs Type B: Danh sách đầy đủ 2026
"Tôi đã chọn xong ba trường GKS, nhưng vừa phát hiện ra một trong số đó phải là 'Type B.' Vậy trường nào mới tính là Type B?"
Nếu bạn đang lập danh sách trường cho Embassy Track, câu hỏi này có lẽ đang khiến bạn mất ngủ. Quy tắc này rất dễ bị bỏ sót và dễ hiểu sai, và hiểu sai có thể khiến toàn bộ hồ sơ của bạn gặp rủi ro.
GoKorea Study là dịch vụ thông tin. Hướng dẫn này là thông tin miễn phí bằng ngôn ngữ đơn giản, dựa trên hướng dẫn 2026 GKS-U (bậc cử nhân) do NIIED công bố. Danh sách trường, chỉ tiêu, và quy định của GKS có thể thay đổi hằng năm, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức Study in Korea (studyinkorea.go.kr), NIIED, hoặc trang tuyển sinh chính thức của từng trường.
Bài viết này chỉ cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn pháp lý, tư vấn nhập cư, hay tư vấn tuyển sinh. Với trường hợp của bạn, hãy xác nhận với NIIED, đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hàn Quốc, hoặc văn phòng quốc tế chính thức của trường.
Câu trả lời ngắn gọn
Đối với Embassy Track của 2026 GKS-U, các trường được chia thành hai nhóm: Type A và Type B.
- Ứng viên General và Overseas Koreans có thể chọn tối đa 3 trường, nhưng ít nhất 1 trong 3 trường phải là trường Type B. Bạn không thể liệt kê 3 khoa khác nhau của cùng một trường. Nếu bạn điền một trường Type A vào ô dành cho Type B, hồ sơ của bạn có thể bị loại khỏi xét duyệt.
- Ứng viên R-GKS có thể chọn tối đa 2 trường, và cả hai đều phải nằm trong danh sách Type B. Không có lựa chọn Type A cho R-GKS.
- Ứng viên University Track (Associate Degree và UIC) chỉ nộp hồ sơ vào 1 trường, vì vậy quy định Type A/Type B không áp dụng cho họ theo cách tương tự.
Có 30 trường Type A và 39 trường Type B trong hướng dẫn 2026 GKS-U, cộng thêm 9 trường khác chỉ xuất hiện trong chương trình Associate Degree của University Track. Danh sách đầy đủ ở bên dưới.
Vì sao có quy tắc Type A / Type B
Don’t want to miss an update?
Join GoKorea Insider — one email when it matters, nothing else.
Quy tắc Type B thúc đẩy ứng viên General và Overseas Koreans cân nhắc ít nhất một trường ở vùng/tỉnh bên cạnh các lựa chọn cạnh tranh cao, chủ yếu ở khu vực Seoul. Đây không phải là bảng xếp hạng chất lượng. Type A và Type B mô tả cấu trúc lựa chọn có sẵn của Embassy Track, chứ không phải một trường tốt hay không tốt.
Hướng dẫn cũng cảnh báo rằng nếu chọn cả 3 trường đều thuộc nhóm cạnh tranh cao, bạn có thể trượt cả 3 ở vòng cuối, ngay cả khi đã qua vòng trước đó. Một danh sách Embassy Track cân bằng là điều quan trọng.
Quy định số trường được chọn theo từng track
| Track / Chương trình | Được chọn bao nhiêu trường? | Quy định Type A/Type B |
|---|---|---|
| Embassy Track — General | Tối đa 3 | Ít nhất 1 phải là Type B |
| Embassy Track — Overseas Koreans | Tối đa 3 | Ít nhất 1 phải là Type B |
| Embassy Track — R-GKS | Tối đa 2 | Cả hai phải là Type B |
| University Track — UIC | 1 | Không áp dụng — 1 trường, 1 khoa |
| University Track — Associate Degree | 1 | Không áp dụng — 1 trường, 1 khoa |
Luôn kiểm tra lại quy định này với hướng dẫn chính thức mới nhất trước khi nộp danh sách của bạn.
Các trường GKS Type A (tổng 30 trường)
Đây là 30 trường Type A trong Embassy Track của 2026 GKS-U. Hầu hết là các trường lớn, nổi tiếng, và nhiều trường nằm ở Seoul hoặc gần Seoul.
| # | Trường | Có cả University Track UIC không? |
|---|---|---|
| 1 | Ajou University | Có |
| 2 | Chung-Ang University | Không |
| 3 | Dankook University | Không |
| 4 | Dongguk University | Không |
| 5 | Duksung Women's University | Không |
| 6 | Ewha Womans University | Không |
| 7 | Hankuk University of Foreign Studies | Không |
| 8 | Hansung University | Không |
| 9 | Hanyang University | Không |
| 10 | Hongik University | Không |
| 11 | Incheon National University | Không |
| 12 | Inha University | Không |
| 13 | Konkuk University | Không |
| 14 | Kookmin University | Có |
| 15 | Korea University | Không |
| 16 | KyungHee University (Kyung Hee University) | Không |
| 17 | Myongji University | Không |
| 18 | Pohang University of Science and Technology (POSTECH) | Không |
| 19 | Seokyeong University | Không |
| 20 | Seoul National University | Không |
| 21 | Seoul National University of Science and Technology | Không |
| 22 | Shinhan University | Không |
| 23 | Sogang University | Không |
| 24 | Sookmyung Women's University | Không |
| 25 | Sungkyunkwan University | Không |
| 26 | Sungshin Women's University | Có |
| 27 | Tech University of Korea | Không |
| 28 | Ulsan National Institute of Science and Technology (UNIST) | Không |
| 29 | University of Seoul | Không |
| 30 | Yonsei University | Không |
Với quy trình nộp hồ sơ chính xác, ngành học, và yêu cầu ngôn ngữ, hãy luôn kiểm tra trang tuyển sinh chính thức của từng trường — chi tiết khác nhau tùy trường và có thể thay đổi mỗi năm.
Các trường GKS Type B (tổng 39 trường)
Đây là 39 trường Type B trong Embassy Track của 2026 GKS-U. Ứng viên General và Overseas Koreans phải đưa ít nhất một trong số này vào 3 lựa chọn trường của mình. Ứng viên R-GKS chỉ được chọn từ danh sách này.
| # | Trường | Có cả University Track UIC không? |
|---|---|---|
| 31 | Busan University of Foreign Studies | Không |
| 32 | Cheongju University | Không |
| 33 | Chonnam National University | Không |
| 34 | Chosun University | Không |
| 35 | Chungbuk National University | Không |
| 36 | Chungnam National University | Không |
| 37 | Daegu Catholic University | Không |
| 38 | Daegu University | Có |
| 39 | Daejeon University | Không |
| 40 | Dong-A University | Có |
| 41 | Dongseo University | Không |
| 42 | Gyeongkuk National University (also spelled "Gyeongguk" in some sources) | Không |
| 43 | Gyeongsang National University | Không |
| 44 | Hannam University | Không |
| 45 | Hoseo University | Không |
| 46 | Inje University | Có |
| 47 | Jeju National University | Không |
| 48 | Jeonbuk National University | Không |
| 49 | Kangwon National University (Chuncheon / Samcheok·Dogye campus) | Không |
| 50 | Keimyung University | Có |
| 51 | Kongju National University | Không |
| 52 | Konyang University | Có |
| 53 | Korea Maritime & Ocean University | Không |
| 54 | Korea University of Technology and Education (KOREATECH) | Có |
| 55 | Korea University Sejong Campus | Không |
| 56 | Kunsan National University | Không |
| 57 | Kyungpook National University | Không |
| 58 | Kyungsung University | Không |
| 59 | Mokwon University | Không |
| 60 | Pai Chai University | Không |
| 61 | Pukyong National University | Không |
| 62 | Pusan National University | Không |
| 63 | Semyung University | Không |
| 64 | Silla University | Không |
| 65 | Soonchunhyang University | Không |
| 66 | Sun Moon University | Không |
| 67 | Sunchon National University | Không |
| 68 | University of Ulsan | Không |
| 69 | Yeungnam University | Có |
Lưu ý: Korea University Sejong Campus (#55) được liệt kê riêng biệt so với cơ sở chính Korea University (Seoul), vốn là Type A. Hãy coi đây là hai mục riêng biệt khi lập danh sách trường của bạn.
Các trường chỉ dành cho Associate Degree (tổng 9 trường, chỉ University Track)
9 trường này không xuất hiện trong danh sách Type A hay Type B của Embassy Track. Các trường này chỉ tham gia thông qua chương trình Associate Degree 2 năm của University Track, tách biệt với các trường Embassy Track 4 năm ở trên.
| # | Trường | Có cả University Track UIC (Associate) không? |
|---|---|---|
| 70 | Dong Eui Institute of Technology | Có |
| 71 | Gumi University | Không |
| 72 | Hanyang Women's University | Không |
| 73 | Hosan University | Không |
| 74 | Korea University of Media Arts | Không |
| 75 | Kyungbok University | Có |
| 76 | Osan University | Có |
| 77 | Vision College of Jeonju | Không |
| 78 | Yeungjin University | Không |
Nếu bạn nhắm tới một trong 9 trường này, hãy nhớ: ứng viên University Track chỉ được chọn 1 trường và 1 khoa.
GKS-U vs GKS-G: Danh sách Type A/Type B khác nhau
Tất cả nội dung trên đây nói về GKS-U, chương trình bậc cử nhân. Nếu bạn đang tìm hiểu GKS-G, chương trình sau đại học, hãy cẩn thận: GKS-G dùng danh sách Type A và Type B riêng, và không cùng số lượng hay cùng các trường với danh sách bậc cử nhân ở trên.
Với kỳ 2026, Embassy Track và University Track của GKS-G bao gồm tổng cộng 74 trường, chia thành 33 Type A và 41 Type B — khác với tỷ lệ 30/39 của GKS-U ở trên. Đừng nhầm lẫn hai danh sách này với nhau.
GKS-G còn có hai chương trình University Track chuyên biệt đáng để biết tên:
- Chương trình R&D: bao gồm 25 trường, trong đó có Ajou University, Cheongju University, Chonnam National University, Dong-A University, Ewha Womans University, Gyeongsang National University, Hannam University, Incheon National University, Inje University, Jeju National University, KAIST, Keimyung University, Konkuk University, Kookmin University, KOREATECH, Kunsan National University, Kyungpook National University, Pukyong National University, Pusan National University, Seoul Theological University, SeoulTech, Sogang University, Sunchon National University, Yeungnam University, và Yonsei University.
- Chương trình Global Network: bao gồm 6 trường — Ajou University, Gyeongkuk National University, Hongik University, KDI School of Public Policy and Management, Pusan National University, và Seoul National University.
Bảng phân loại Type A/Type B đầy đủ của GKS-G xứng đáng có một hướng dẫn riêng, và chúng tôi sẽ giới thiệu trong một bài viết khác. Hiện tại, nếu bạn là ứng viên bậc sau đại học, đừng dùng danh sách GKS-U ở trên để lên kế hoạch chọn trường.
Những lỗi thường gặp cần tránh
Chọn cả 3 lựa chọn đều là Type A. Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu không có lựa chọn nào trong 3 lựa chọn của bạn là Type B, hồ sơ của bạn có thể bị loại khỏi xét duyệt.
Nghĩ rằng Type B nghĩa là "chất lượng thấp hơn." Type A và Type B mô tả cấu trúc lựa chọn của Embassy Track, không phải bảng xếp hạng chất lượng. Nhiều trường Type B là các trường quốc gia mạnh, có bề dày lịch sử lâu năm.
Nhầm lẫn danh sách GKS-U và GKS-G. GKS-U có 30 trường Type A và 39 trường Type B. GKS-G có 33 trường Type A và 41 trường Type B. Đây là hai danh sách khác nhau — hãy kiểm tra xem bạn đang đọc hướng dẫn của chương trình nào.
Nhầm lẫn các trường chỉ dành cho Associate Degree với danh sách Embassy Track. 9 trường trong bảng Associate Degree ở trên hoàn toàn không thuộc lựa chọn Type A/Type B của Embassy Track 4 năm.
Ứng viên R-GKS thêm một trường Type A. Ứng viên R-GKS chỉ được chọn từ danh sách Type B. Không có lựa chọn Type A cho R-GKS.
Dùng danh sách của năm cũ. Các trường tham gia GKS, và phân loại Type A/Type B của họ, có thể thay đổi giữa các kỳ tuyển sinh. Luôn kiểm tra lại với hướng dẫn chính thức của năm hiện tại trước khi chốt danh sách của bạn.
Hướng dẫn liên quan
- GKS Embassy Track vs University Track: Nên chọn track nào?
- Global Korea Scholarship (GKS): Hướng dẫn đầy đủ
- Chỉ tiêu GKS theo quốc gia
CTA: Nhận GKS Success Guide miễn phí
Bạn muốn có cách rõ ràng hơn để lên kế hoạch danh sách trường GKS?
Tham gia GoKorea Insider và nhận GKS Success Guide miễn phí khi tài liệu được phát hành. Chúng tôi gửi thông tin rõ ràng, dựa trên nguồn chính thức, về GKS, các trường đại học Hàn Quốc, chuẩn bị visa, và lịch trình du học Hàn Quốc.
Become a GoKorea Insider
Free email updates on GKS, universities, visas, and application deadlines — no agency, no spam.


