Kyungil University (경일대학교)
◎ Gyeongsan (Daegu area) · Daegu / Gyeongbuk
Phù hợp với ai?
Dành cho sinh viên bắt đầu hành trình học tập tại Hàn Quốc ở Gyeongsan (Daegu area) — nhiều ngành học đa dạng để lựa chọn.
Đi lại & đời sống sinh viên
Nằm ngay trên tuyến Metro số 2 của Daegu — thị trấn đại học lớn nhất khu vực đông nam Hàn Quốc
Thông tin nhanh
Vị trí
Gyeongsan (Daegu area) · Daegu / Gyeongbuk
Loại hình
Tư thục
Học phí
≈ KRW 7.8M / năm (mức trung bình chính thức)
Ký túc xá
Có — sức chứa ~23.6% sinh viên
Học bổng GKS
Chưa xác nhận
Chương trình học bằng tiếng Anh
Chưa xác nhận
Chương trình & lựa chọn học tập
Lĩnh vực học tập
Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Nhân văn & Khoa học Xã hội · Khoa học Tự nhiên
Khoa & ngành học
48 ngành được liệt kê trong công bố chính thức
Thông tin tuyển sinh
- [ibsi.kiu.ac.kr ‘Hướng dẫn tuyển sinh 2026 (người Hàn Quốc ở nước ngoài & người nước ngoài)’ — ·Tuyển sinh Đặc biệt dành cho Người nước ngoài] Đợt 1: 2025.11.20~12.03 → 2025.12.09 → 2025.12.12~12.15.
- Đợt 2: nộp đơn và hồ sơ 2026.1.8(Thứ Năm)~1.14(Thứ Tư) → kết quả 2026.1.20(Thứ Ba) → đăng ký 2026.1.26(Thứ Hai)~1.28(Thứ Tư).
- Đợt 3: nộp đơn 2026.2.3 (Thứ Ba)–2.4 (Thứ Tư) 17:00 → kết quả (dự kiến) 2026.2.6 (Thứ Sáu) → đăng ký 2026.2.11 (Thứ Tư)–2.12 (Thứ Năm). *Có thể có đợt tuyển sinh bổ sung tùy theo số lượng thí sinh. *Ngày đăng ký có thể thay đổi đối với sinh viên quốc tế do thủ tục visa. Nộp hồ sơ: Kyungil University, Tòa 22 Phòng 106, 50 Gamasil-gil, Hayang-eup, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do (38428) (chấp nhận gửi qua bưu điện, lệ phí xét tuyển 30.000 KRW). Ghi chú: trang tóm tắt của eng.kiu.ac.kr chỉ đưa ra mô hình hằng năm tổng quát (‘Đợt Chính’ tháng 10–11 / nhập học tháng 3; ‘Đợt Muộn’ tháng 4–5 / nhập học tháng 9) mà không có chi tiết theo từng đợt — trường này sử dụng ngày đã được xác nhận trong PDF hướng dẫn tuyển sinh chính thức làm nguồn chính.
- Do Phòng Tuyển sinh của Kyungil University (ibsi.kiu.ac.kr) quản lý, thuộc diện ‘Special Admission for Overseas Koreans & Foreigners’. Tuyển sinh không giới hạn chỉ tiêu (ngoài chỉ tiêu).
- Bốn nhóm đủ điều kiện: ① người Hàn Quốc ở nước ngoài đã hoàn thành toàn bộ chương trình học ở nước ngoài (12 năm, tương đương tiểu học–trung học phổ thông) ② người nước ngoài đã hoàn thành toàn bộ chương trình học ở nước ngoài ③ thí sinh có cả cha lẫn mẹ mang quốc tịch nước ngoài ④ người tị nạn Bắc Triều Tiên. Ngoài tuyển sinh mới (năm 1), tuyển sinh chuyển trường năm 2/3 cũng có sẵn theo cùng hướng dẫn.
- 100%.
- 50%.
- Tuyển sinh liên tục diễn ra 3 đợt/năm. ※Ghi chú: trang tóm tắt của eng.kiu.ac.kr mô tả phương thức xét tuyển là ‘Xét hồ sơ và phỏng vấn,’ nhưng bảng trọng số đánh giá trong PDF hướng dẫn tuyển sinh chính thức chỉ liệt kê xét hồ sơ (bài luận kế hoạch học tập) ở mức 100%, không có phỏng vấn riêng — hai nguồn này không khớp nhau (PDF chính thức được coi là nguồn chính; nội dung trang tiếng Anh có thể đã lỗi thời hoặc mô tả một hệ khác) (chưa xác minh).
- Theo ‘tiêu chuẩn điều kiện trình độ ngôn ngữ’ trong hướng dẫn tuyển sinh, thí sinh phải đáp ứng MỘT trong các điều kiện sau:
- ① Kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK, TOPIK IBT) cấp 3 trở lên (cấp 2 trở lên đối với ngành nghệ thuật/thể thao)
- ② hoàn thành khóa tiếng Hàn Trung cấp 1 trở lên tại Sejong Institute (không chấp nhận khóa học trực tuyến), hoặc hoàn thành Social Integration Program cấp 3 trở lên (điểm đánh giá sơ bộ từ 61 trở lên)
- ③ đạt chuẩn kỳ thi năng lực tiếng Hàn riêng của Kyungil University (KIU TOPIK) (chỉ áp dụng cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo tiếng Hàn của trường)
- ④ TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, hoặc New TEPS 202 trở lên, hoặc kỳ thi tiếng Anh được công nhận quốc gia tương đương. ※ Công dân các quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức có thể được nhận chỉ với bằng chứng đã học trung học/đại học (ví dụ bằng tốt nghiệp), không cần đáp ứng yêu cầu điểm thi tiếng Anh.
- 4.9 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (hệ chung, công bố năm 2025) — hệ dành cho sinh viên nước ngoài được xét tuyển riêng
- Chỉ tiêu tân sinh viên 1521
Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-07-02
Liên hệ & vị trí
- : TEL 82-53-600-5001~5002.
- Viện Giáo dục Quốc tế: TEL 82-53-600-4194~4197. eng.kiu.ac.kr: 053-600-4196, 053-600-4195, 053-600-4694 / 053-600-4194. [email protected].
- Địa chỉ (38428) 50 Gamasil-gil, Hayang-eup, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Kyungil University Tòa 22 Phòng 106.
- Không áp dụng — Kyungil University không xuất hiện trong Appendix B hay Appendix C của danh sách các trường đại học tham gia trong hướng dẫn tuyển sinh chính thức GKS-U (Global Korea Scholarship, bậc đại học) năm 2026.
- Việc tham gia ở bậc sau đại học (GKS-G) chưa được kiểm tra riêng (chưa xác nhận được — nếu cần, hãy kiểm tra qua thông báo GKS-G trên studyinkorea.go.kr).
Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.
Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?
Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.
Tham gia Insider — Miễn phí