Kangwon National University campus Ảnh: Sadopaul · CC BY 4.0
Hồ sơ trường đại học

Kangwon National University (강원대학교)

◎ Chuncheon · Gangwon

GKSChương trình học bằng tiếng AnhQuốc lậpY khoa

Phù hợp với ai?

Trường đại học quốc gia chủ lực của Gangwon — một trong những trường chủ lực gần Seoul nhất, với hồ và núi ngay gần đó. Học phí ~KRW 4.2M/yr. Là trường đối tác GKS, có các chương trình học bằng tiếng Anh.

  • Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Bạn đang nhắm tới học bổng GKS — đây là trường đại học đối tác GKS.
  • Bạn đang cân nhắc ngân sách — học phí trường đại học công lập, ≈ KRW 4.2M / year.
  • Bạn quan tâm đến y khoa hoặc các lĩnh vực sức khỏe — các ngành này được giảng dạy tại cơ sở này.
Vị trí & đời sống

Đi lại & đời sống sinh viên

Ở Chuncheon — đi Seoul bằng ITX mất 70 min, trong thành phố hồ lãng mạn của Nami Island.

Thành phốChuncheon · GangwonKý túc xáKý túc xá đủ chỗ cho ~31.7% sinh viênNgành học140 khoa & chuyên ngành

Ảnh khuôn viên trường

Kangwon National University campus photo 1
Kangwon National University campus photo 2

Thông tin nhanh

Vị trí

Chuncheon · Gangwon

Loại hình

Quốc lập

Học phí

≈ KRW 4.2M / year (mức trung bình chính thức)

Ký túc xá

Có — sức chứa khoảng ~31.7% sinh viên

Học bổng GKS

Trường đại học đối tác (đã xác nhận)

Chương trình học bằng tiếng Anh

Chương trình & lựa chọn học tập

Lĩnh vực học tập

Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Y khoa & Sức khỏe · Nhân văn & Khoa học xã hội · Khoa học tự nhiên

Khoa & ngành học

140 được liệt kê trong công bố chính thức

Thông tin tuyển sinh

Thời gian nộp hồ sơ
Mùa Thu 2026: Tháng 5 11, 2026 09:00 – Tháng 6 12, 2026 17:00 [KST], áp dụng giống nhau cho bậc đại học và sau đại học.
Hình thức tuyển sinh
  • Xét tuyển đặc biệt dành cho sinh viên nước ngoài
  • ứng viên và cả cha lẫn mẹ là công dân nước ngoài.
  • Bậc đại học: sinh viên năm nhất + chuyển tiếp (năm 2/3/4).
  • Sau đại học: thạc sĩ, tiến sĩ, chương trình thạc sĩ-tiến sĩ kết hợp.
Yêu cầu ngôn ngữ
  • Bậc đại học (đáp ứng >=1): TOPIK Lv.3+ (còn hiệu lực đến Tháng 9 1, 2026)
  • KNU Korean Program Lv.4
  • Social Integration Lv.3+/KSI Intermediate 1
  • Tiếng Anh TOEFL iBT 71 (New 4.0)/IELTS 5.5/New TEPS 327/TOEIC 700
  • hoặc giáo dục trung học bằng tiếng Anh.
  • Một số khoa chỉ yêu cầu TOPIK (Lv.4/Lv.5).
  • Sau đại học (đáp ứng >=1): TOPIK Lv.3+
  • KNU Korean Program Lv.4/5
  • Tiếng Anh TOEFL iBT 71/IELTS 5.5
  • ngưỡng từng khoa khác nhau (Economics Lv.4+, một số khoa Lv.6+
  • Korean Education English-track yêu cầu TOPIK 4+ và TOEFL iBT 94/IELTS 6.5).
  • Có thể nhập học có điều kiện qua cam kết, phải nộp minh chứng trước Tháng 8 28, 2026.
Mức độ cạnh tranh (tham khảo)
  • 8.1 : 1 đối với thí sinh Hàn Quốc (diện chung, công bố 2025) — diện tuyển sinh cho người nước ngoài được xét riêng
  • Chỉ tiêu sinh viên năm nhất 3136
Năm tuyển sinh
2026
Luôn kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Ngày tháng và yêu cầu thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — trang tuyển sinh chính thức là nguồn cuối cùng.

Trang web chính thức →

Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-19

Liên hệ & vị trí

Vị trí
Chuncheon · Gangwon · Mở trong Google Maps →
Văn phòng tuyển sinh
Văn phòng quốc tế
Liên hệ GKS
NIIED GKS: [email protected] (KNU GKS qua OIA: [email protected])

Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.

Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?

Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.

Tham gia Insider — Miễn phí
Lên đầu trang