Seoul National University campus
Hồ sơ trường đại học

Seoul National University (서울대학교)

◎ Seoul

GKSChương trình học bằng tiếng AnhQuốc lậpY khoa

Phù hợp với ai?

"SNU" là cái tên mà mọi người Hàn Quốc đều kính trọng — dành cho những sinh viên xuất sắc theo đuổi tấm bằng danh giá nhất Hàn Quốc. Đối tác GKS; nộp hồ sơ với TOPIK 3+ hoặc TOEFL iBT 80/IELTS 6.0. Học phí trường quốc lập (~KRW 6M/năm).

  • Bạn muốn học các lớp được giảng dạy bằng tiếng Anh — trường này có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
  • Bạn đang hướng tới học bổng GKS — đây là trường đại học đối tác GKS.
  • Bạn đang cân nhắc ngân sách — học phí trường công lập, ≈ KRW 6.1M / năm.
  • Bạn quan tâm đến y khoa hoặc các lĩnh vực sức khỏe — các ngành này được giảng dạy tại cơ sở này.
Vị trí & đời sống

Đi lại & đời sống sinh viên

Trên tuyến Seoul Metro Line 2 — 20 phút đến Gangnam, 30 phút đến Hongdae, toàn bộ Seoul trên một tuyến. Một khuôn viên xanh rộng lớn dưới chân núi Gwanak: đường leo núi, picnic bên sông Hàn, và khung cảnh café & K-culture của Seoul trong đời sống hằng ngày.

Thành phốSeoulKý túc xáKý túc xá cho khoảng ~22.7% sinh viênNgành học109 khoa & chuyên ngành

Ảnh khuôn viên trường

Seoul National University campus photo 1
Seoul National University campus photo 2
Seoul National University campus photo 3

Thông tin nhanh

Vị trí

Seoul

Loại hình

Quốc lập

Học phí

≈ KRW 6.1M / năm (trung bình chính thức)

Ký túc xá

Có — sức chứa khoảng ~22.7% sinh viên

Học bổng GKS

Trường đại học đối tác (đã xác nhận)

Chương trình học bằng tiếng Anh

Chương trình & lựa chọn học tập

Lĩnh vực học tập

Kỹ thuật · Nghệ thuật & Thể thao · Y khoa & Sức khỏe · Nhân văn & Khoa học xã hội · Khoa học tự nhiên

Khoa & ngành học

109 được liệt kê trong công bố chính thức

Thông tin tuyển sinh

Thời gian nộp hồ sơ
2026: 2026-03-03~03-05. ※
Hình thức tuyển sinh
Quốc tế
Yêu cầu ngôn ngữ
Yêu cầu tiếng Hàn tối thiểu chung: TOPIK cấp 3 (PBT/iBT) hoặc tương đương (KLC cấp 4, trường đại học được chứng nhận IEQAS cấp 4, Viện Vua Sejong trình độ trung cấp). Yêu cầu TOPIK cấp 6 đối với ngành Sáng tác văn học và các khoa nội dung tiếng Hàn/nhân văn. Yêu cầu tiếng Hàn ở bậc sau đại học có thể được nới lỏng hoặc miễn tùy theo khoa. Hệ tiếng Anh (một số khoa bậc ĐH): MSDE (TOEFL iBT 80 / IELTS 6.0), ITM (TOPIK 3 hoặc TOEFL iBT 80 / IELTS 6.0), IMS (TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5), IT (TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5); ứng viên đến từ các nước nói tiếng Anh có thể được miễn.
Mức độ cạnh tranh (tham khảo)
  • 7.1 : 1 đối với ứng viên Hàn Quốc (diện chung, công bố 2025) — diện dành cho người nước ngoài được xét riêng
  • Chỉ tiêu tân sinh viên 3388
Năm tuyển sinh
2026
Luôn kiểm tra theo hướng dẫn chính thức. Ngày tháng và yêu cầu thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh — trang tuyển sinh chính thức là nguồn cuối cùng.

Trang web chính thức →

Dữ liệu từ nguồn chính thức · cập nhật lần cuối 2026-06-16

Liên hệ & vị trí

Vị trí
Văn phòng tuyển sinh
[email protected] / +82-2-880-6971,6977 (Văn phòng Tuyển sinh)
Liên hệ GKS
Trang web

Thông tin liên hệ được lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức mới nhất — các văn phòng đôi khi thay đổi số điện thoại giữa các kỳ tuyển sinh.

Bạn đang dự định du học Hàn Quốc?

Tham gia GoKorea Insider để nhận hạn học bổng, cập nhật từ các trường đại học và mẹo visa — miễn phí.

Tham gia Insider — Miễn phí
Lên đầu trang